crossorigin="anonymous"> window.dataLayer = window.dataLayer || []; function gtag(){dataLayer.push(arguments);} gtag('js', new Date()); gtag('config', 'G-MCJZ39PFD3');

Backlink độc hại là gì? Nhận biết dấu hiệu & ý nghĩa qua SEMRUSH

Backlink độc hại là gì? Nhận biết dấu hiệu & ý nghĩa qua SEMRUSH

Khi kiểm tra các backlink về website của anh em trong Webmaster Tool, thì mọi người nên phân loại các backlink thành từng loại 1, dựa theo mức độ “Độc Hại” để riêng biệt như:  Whitelist (List ok), Remove (Phải Xóa – nếu như có tài khoản có thể đăng nhập thì tốt nhất nên xóa) và Disavow (List cần từ chối liên kết, nếu như không thể Remove được).

Việc đánh giá list Backlink của mọi người qua công cụ Audit Backlink Semrush rất là dễ dàng. Anh em chỉ cần vào Toxic Score (Điểm độc hại) cũng như Toxic Markers (Dấu hiệu độc hại) để check website của mình. Vậy backlink độc hại là gì, anh em cùng đọc bài viết dưới đây để hiểu rõ nhé.

1. Link Networks ( Liên kết trong cùng hệ thống)

Link Networks (dạng backlink trong cùng hệ thống) là tập hợp nhiều website được quản lý bởi cùng một người hoặc cùng một công ty, với mục đích duy nhất tạo ra một số lượng lớn các liên kết đến các trang web để thao túng SEO.

Làm thế nào để phát hiện và loại bỏ backlink độc hại khỏi website của bạn?

Làm thế nào để phát hiện và loại bỏ backlink độc hại khỏi website của bạn?

Anh em nên lưu ý khi nói đến mạng liên kết, chúng ta có thể tìm kiếm chúng dựa trên: ID AdSense, ID Google Analytics, IP, dữ liệu “whois” và các tín hiệu khác.

Dưới đây là bảng mô tả chi tiết của từng thời điểm đánh dấu có thể được Google coi là mạng liên kết:

Yếu tố Giải thích
Mirror pages Backlink đến từ những domain khác tên miền, nhưng nội dung giống hệt nhau. Dạng này auto content.
Link network (by URL path) Backlink đến từ những domain khác tên miền, nhưng đường dẫn URL giống hệt nhau.
Same page title domains Backlink đến từ những domain khác tên miền, nhưng tên của domain giống hệt nhau.
Link Network (by GA ID) Backlink đến từ những domain có cùng mã Google Analytics, cùng 1 mail quản lý.
Link Network (whois info) Backlink đến từ những domain do cùng một người đăng ký.
Link network (by AdSense ID) Backlink đến từ những domain có cùng mã Google AdSense.
Multiple same root subdomains Backlink đến từ cùng 1 domain và có nhiều subdomain trỏ về.
Link Network (by IP) Backlink đến từ những domain có cùng địa chỉ IP (Host)

2. Manipulative links (Liên kết thao túng)

Anh em có biết đến những website dạng thư mục (Dạng tổng hợp list domain) với hàng trăm hay hàng nghìn tên miền được liệt kê trên một trang duy nhất và có danh sách dài vô tận không? Việc này Google đánh giá là bình thường hay là một hành động cố tình thao túng?

Yếu tố Giải thích
Money anchor text Backlink có anchor text chứa từ khóa SEO chính xác chiếm đa số.
Link directory Backlink đến từ website tổng hợp theo list domain – một dạng website thư mực chuyên out link ra ngoài số lượng lớn.
High link density from the referring page Backlink đền từ trang có quá nhiều outlink (tính trên trang)
High link density from paragraph Backlink đền từ trang có một đoạn văn bản (paragraph) có quá nhiều outlink (tính trên đoạn paragraph)
Sitewide link Backlink dạng sitewide, loại link được đặt rất nhiều nơi trên trang web (như chân trang, menu, sidebar…).

Guest post link Backlink dạng guest post, có thể bị đánh giá là link thao túng thuật toán Google, nếu anchor text chứa từ khóa SEO
Empty anchor Backlink dạng anchor text bất thường, không phải là anchortext gắn link (hình ảnh…), và thường được đánh giá là dấu hiệu spam. Dạng này gọi theo nghĩa tiếng việt là Backlink đặt ẩn ở trong code.
Frequent anchor Backlink có chứa anchor text là từ hóa SEO và được sử dụng với mật độ cao
Symbol anchor Backlink có anchor text là dạng ký hiệu, và thường được đánh giá là dầu hiệu spam
Author’s link Backlink dạng profile tác giả, hoặc một phần liên quan tới tác giả, và có thể là dầu hiệu spam
Link in footer  Backlink ở dạng footer toàn domain, và thường được đánh giá là dầu hiệu spam.
Potentially ads link Backlink có dầu hiệu là backlink quảng cáo.
Potentially sponsored content Backlink có dầu hiệu mua bán liên kết.

3. Spam in communities (Spam trong cộng đồng)

Theo Seo Thành Công, Thời điểm từ 2017 trở về trước, các trang web thường phần bình luận để nhận xét về nội dung của họ, chẳng hạn như ở cuối bài đăng hoặc đánh giá về sản phẩm đã trên website.

Mục đích của điều này là thảo luận và trò chuyện, tuy nhiên nếu không sử dụng đúng nó sẽ tạo ra những ảnh hưởng xấu cho website nếu mọi người CỐ TÌNH tạo ra các Backlink từ dạng blog comment.

Theo nguyên tắc quản trị trang website của Google, các Backlink trong phần bình luận rất có khả năng nhận án phạt từ Google. Điều này đặc biệt đúng khi có nhiều liên kết trong phần bình luận của bài đăng trên blog hoặc trang web, vì đó có thể là dấu hiệu của thư rác. Ngoài ra, spam social profile cũng được tính là SPAM Backlink, trong đầu tháng 7/2023 vừa rồi cũng rất nhiều site bị xử lý deindex các link social profile.

Yếu tố Giải thích
Blog post signature spam Backlink đến từ chữ ký trên các diễn đàn và có thể được đánh giá là backlink rác. 

⇒ Lưu ý “Có thể”, với site uy tin với có visit thì vẫn có giá trị.

Forum link Backlink đến từ diễn đàn rác “Chuyên spam – không có visit” có thể được đánh giá là backlink rác.
Page comment spam Backlink đến từ trang không được admin kiểm duyệt bình luận và có thể được đánh giá là backlink rác.
Spam Social Profile Anh em làm Google Entity dạng link social profile, spam content, spam link index dồn dập.

4. Harmful environment (Môi trường có hại)

Nếu có các tên miền độc hại hoặc bị hủy lập chỉ mục đề cập đến trang web của bạn, thì có khả năng nó có thể ảnh hưởng xấu đến SEO của bạn.

Yếu tố Giải thích
De-indexed domain/Domain dropped positions Backlink từ domain bị Google deindex (khả năng do vi phạm chính sách của Google).
Malicious page Backlink đến từ trang độc hại (bị hack, lừa đảo,…)
Community error  Cả cộng đồng Semrush cùng đưa các domain độc hại vào danh sách disavow (phản hồi từ các người dùng có chuyên môn). 
Community warning Người dùng SEMRUSH cảnh báo tên miền SPAM (phản hồi người dùng có chuyên môn) – chỉ xếp hạng sau dấu hiệu Community error
Non-indexed domain  Backlink từ domain không được Google Index (khả năng cao bị Google phạt content spam)
Spam TLD (Top Level Domain) Backlink từ tên miền cao cấp có xác suất spam cao theo thống kê (như .rest, .okinawa, .live, .monster, .top…)
Poor backlink profile Backlink đến từ tên miền có sức mạnh yếu (lâu đời, nhưng ít backlink chất lượng).
HTTP status error (400, 500) Backlink lỗi 400 (không tìm thấy) – 500 (máy chủ gặp sự cố)
Weak domain Tên miền có sức mạnh yếu (lâu đời, nhưng ít backlink chất lượng)
Frame used Backlink nhúng trong frame (frame là thành tố trong web, dùng để nhúng tài liệu như hình ảnh, file pdf, video,…)
Suspicious follow/nofollow ratio from a domain Chênh lệch tỷ lệ backlink dofollow nhiều hơn so với backlink nofollow.
Domain backlink profile poor Tên miền có tỷ lệ refer backlink/ refer domain chênh lệch quá lớn.

5. Irrelevant source domain (Tên miền không liên quan)

Website phải cùng chủ đề or có danh mục cùng chủ đề or ít nhất phải có có tiểu mục cùng chủ đề và nếu như website không có danh mục/tiểu mục nào cùng chủ đề thì tốt nhất không nên build backlink. Không ai lại đi guest post từ site sức khỏe về site nội thất cả.

Yếu tố Giải thích
Irrelevant geo Backlink đến từ tên miền không liên quan về mặt địa lý  (ví dụ như .us, uk, .eu… nếu tên miền của bạn .vn..).
Irrelevant domain theme Backlink đền từ domain có chủ đề không liên quan tới trang web của bạn

6. Complementary (Bổ sung)

Những dấu hiệu độc hại này được coi là ít nghiêm trọng hơn so với các dấu hiệu từ các nhóm khác. Bản thân các backlink này không nguy hiểm nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp website nếu chúng được tìm thấy nếu có số lượng lớn trỏ về website của anh em.

Yếu tố Giải thích
No CSS & JS Backlink đến từ domain không có mã CSS và Javascript
Poor layout Backlink đền từ domain có tỷ lệ văn bản / tỷ lệ HTML thấp, dầu hiệu nội dung dành cho search engine,

không phải dành cho người dùng

Poor navigation Backlink đền từ domain có quá ít liên kết nội bộ
Long domain name Backlink đền từ domain có độ dài trên mức trung bình
Numerals in domain name Backlink đền từ tên miền có tên có chứa nhiều chữ số (number) trên mức trung bình
Suspicious external links Backlink đền từ domain có toàn bộ liên kết ngoài đều tới domain của bạn
Suspicious follow links Backlink đền từ domain trỏ backlink tới bạn, đều ở dạng dofollow (không có nofollow)

7. How Semrush calculates Toxicity Score (Cách Semrush tính điểm độc hại)

Trong quá trình phân tích, công cụ sẽ tính đến tần suất và tầm quan trọng của từng dấu hiệu độc hại. Semrush sử dụng máy học và phản hồi của người dùng. Điều quan trọng là phải hiểu rằng tất cả các điểm đánh dấu được phân tích tổng hợp, vì vậy khi phân tích một liên kết ngược, bạn có thể thao tác qua các bước sau:

  • Di chuột qua Toxic Score (Điểm độc hại) và bạn sẽ thấy chính xác Toxic Markers (Dấu hiệu độc hại) nào được liên kết với liên kết ngược cụ thể đó.
  • Click chuột để kiểm tra nguồn thủ công từng liên kết ngược được đánh dấu là độc hại/có khả năng độc hại trước khi bắt đầu quá trình loại bỏ để đảm bảo rằng nó không thể gây hại cho hồ sơ liên kết ngược của bạn.
Cách tính điểm độc hại trên công cụ Semrush

Cách tính điểm độc hại trên công cụ Semrush

Nếu bạn quyết định xóa hoặc từ chối một số liên kết ngược, hãy tận dụng các hướng dẫn này: Removing Your Unwanted Backlinks (Xóa liên kết ngược không mong muốn của bạn) và Disavowing Your Backlinks (Từ chối liên kết ngược của bạn).

Nguồn tham khảo: https://vi.semrush.com/kb/965-toxic-markers-description

Bình luận
×

Đăng ký gói dịch vụ